THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI

MẶT HÀNG

ĐVT

GIÁ

TĂNG () GIẢM (-)
SO VỚI TUẦN TRƯỚC

Gạo 100% B Thái Lan

USD/Tấn FOB

392

 

Gạo 25% tấm Thái Lan

"

375

 

Gạo 25% tấm Ấn Độ

"

 

 

Đường trắng Luân Đôn

"

411,8

-10,50

 phê Robusta London

"

1546

18,00

 phê Arabica Brazil

USD /bao 60kg

139,75

3,05

 phê Arabica Newyork

Uscent/Lb

121,75

1,95

Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ 

INR/100kg

 

 

Cao su RSS3 Thái Lan

THB/kg

60,05

3,00

Dầu thô Newyork

USD/thùng

41,76

4,50

Khí đốt thiên nhiên, London,

USD/thùng

 

 

Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay

USD/thùng

52,85

3,70

Karosene Singapore giao ngay

USD/thùng

50,32

3,44

Vàng Hongkong

USD/ounce

1232,95

-5,04

Lãi suất LIBOR 3 tháng

0,89915

0,2704

Lãi suất SIBOR 3 tháng

%

1,001

-0,0616

Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD

JPY/USD

   

 

CHF/USD

   

 

GBP/USD

   

 

EUR/USD

   

THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

Điểm

 

 

- Newyork (Nasdaq)

"

4947,42

99,05

- London (FISE 100)

"

6362,89

226,00

- Frankfurt (Xetra DAX)

"

10026,1

495,48

- Tokyo (Nikkie 225)

"

16880,92

1.187,02

- Hongkong (Hang Seng)

"

21346,42

1.221,95